ông tự

ông tự

Ông tự quét sân chùa vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trông coi, giữ gìn đền, chùa, miếu mạo: "ông tự" chỉ người đàn ông trách nhiệm quản lý, bảo vệ duy trì các hoạt động tại một cơ sở tín ngưỡng như đền, chùa, miếu. Từ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, tín ngưỡng dân gian Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông tựchùa này đã già, nhưng vẫn rất tận tâm với công việc. (Người trông coi chùa đã lớn tuổi, nhưng vẫn rất nhiệt tình với nhiệm vụ.)
    • Họ nhờ ông tự mở cửa miếu để làm lễ cúng. (Họ nhờ người giữ miếu mở cửa để thực hiện nghi lễ thờ cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ông tự đền": người trông coi đền thờ.

    • Ông tự đền Trần nổi tiếng người am hiểu lịch sử. (Người giữ đền Trần được biết đến người thông thạo lịch sử.)
  • "bổn phận của ông tự": trách nhiệm của người trông coi đền chùa.

    • Bổn phận của ông tự giữ gìn sự trang nghiêm cho nơi thờ tự. (Trách nhiệm của người trông coi duy trì sự tôn nghiêm cho nơi thờ cúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự (danh từ): nơi thờ cúng, đền chùa (thường dùng trong từ ghép như "tự viện", "chùa tự").

    • Ngôi tự cổ kính này từ thời . (Ngôi chùa cổ kính này từ thời nhà .)
  • Thủ tự (danh từ): người giữ chùa, đồng nghĩa với "ông tự".

    • Thủ tự phải thường xuyên lau dọn bàn thờ. (Người giữ chùa phải thường xuyên lau dọn bàn thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người giữ đền: người trông coi đền, chùa.
  • Người coi chùa: người quản lý chùa chiền.
Thành ngữ liên quan
  • Ông tự tự: cách gọi chung những người trông coi đền chùa (cả nam nữ).
    • Ông tự tự trong làng đều họp bàn việc tổ chức lễ hội. (Những người trông coi đền chùa trong làng đều họp lại để bàn việc tổ chức lễ hội.)